Nghĩa của nguyên khai | Babel Free
ŋwiən˧˧ xaːj˧˧Định nghĩa
Còn ở trạng thái tự nhiên khi mới ra khỏi mỏ và chưa được chế hóa.
Ví dụ
“Dầu lửa nguyên khai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free