HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngọc lan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋawk͡p̚˧˨ʔ laːn˧˧]

Định nghĩa

Cây to cùng họ với giổi, lá hình trái xoan, dài, hoa màu trắng, hương thơm lâu, thường trồng để lấy hoa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ngọc-Lân không phải con kỳ-lân bằng ngọc mà là một loại phiên âm lạ đời của đồng bào ta ở đây để chỉ New Orleans.”

Ngọc Lân is not a unicorn made of jade but rather a bizarre phonetic transcription by our compatriots here to refer to New Orleans.

“Thành-phố New Orleans, được đồng-hương đặt tên lại là NGỌC-LÂN cho dễ đọc, là một trong những thành-phố có nhiều màu sắc tại Mỹ.”

The city of New Orleans, named Ngọc Lân by compatriots for convenience, is one of the most colorful cities in America.

“Cuối năm 1975, đã có 600 người Việt cư ngụ tại Châu thành Ngọc Lân nhỏ bé thân thương này.”

By the end of 1975, there were 600 Vietnamese residents in this tiny, beloved part of New Orleans.

“Riêng trong vùng New Orleans, sau sáu (6) năm êm ấm sinh sống ổn định, hàng ngàn người Việt từ khắp nơi nghe đến xứ sở Ngọc Lân vùng nắng ấm tình người đều muốn tuôn về cư ngụ.”

In New Orleans alone, after six (6) years living in harmony and stability, thousands of Vietnamese from all over heard of New Orleans, a land of sun and warmth, and all wanted to stream in to live there.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngọc lan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free