Tân Linh
Định nghĩa
Một xã Tên gọi các xã thuộc thuộc huyện Ba Vì (Hà Tây), thuộc huyện Lục Yên (Yên Bái), Việt Nam.
Từ tương đương
18 more languages
CatalàNova Orleans
Češtinaneworleanský
DeutschNew Orleans
ΕλληνικάΝέα Ορλεάνη
한국어뉴올리언스
LatinaNova Aurelia
PolskiNowy Orlean
РусскийНовый Орлеан
తెలుగున్యూ ఆర్లియన్సు
УкраїнськаНови́й Орлеа́н
中文新奧爾良
繁體中文新奧爾良
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free