Nghĩa của Tân Linh | Babel Free
tən˧˧ lïʔïŋ˧˥Định nghĩa
Một xã Tên gọi các xã thuộc thuộc huyện Ba Vì (Hà Tây), thuộc huyện Lục Yên (Yên Bái), Việt Nam.
Từ tương đương
Català
Nova Orleans
Čeština
neworleanský
Deutsch
New Orleans
Ελληνικά
Νέα Ορλεάνη
English
New Orleans
Español
Nueva Orleans
Français
La Nouvelle-Orléans
한국어
뉴올리언스
Latina
Nova Aurelia
Polski
Nowy Orlean
Русский
Новый Орлеан
తెలుగు
న్యూ ఆర్లియన్సు
Українська
Нови́й Орлеа́н
中文
新奧爾良
ZH-TW
新奧爾良
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free