HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mộc lan

Danh từ CEFR B2
[məwk͡p̚˧˨ʔ laːn˧˧]

Định nghĩa

Loài cây lớn có hoa trắng thơm.

Từ tương đương

EnglishMagnolia
Françaismagnolia
DeutschMagnolie
21 more languages
العربيةمغنولية
Catalàmagnòlia
Češtinamagnólie
Gaeilgemagnóilia
Galegomagnolia
Italianomagnolia
ភាសាខ្មែរម៉ាក់ណូលា
한국어목란목련
Македонскимагнолија
Монголзамбага
မြန်မာစံကားဝါ
Nederlandsmagnolia
Polskimagnolia
Portuguêsmagnólia
Românămagnolie
Русскиймагнолия
Türkçemanolya
Tiếng Việtngọc lan

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mộc lan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free