HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mộc lan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məwk͡p̚˧˨ʔ laːn˧˧]

Định nghĩa

Loài cây lớn có hoa trắng thơm.

Từ tương đương

العربية مغنولية
Català magnòlia
Čeština magnólie
Deutsch Magnolie
Ελληνικά μαγνόλια μανόλια
English Magnolia
Français magnolia
Gaeilge magnóilia
Galego magnolia
Italiano magnolia
日本語 モクレン 辛夷
ខ្មែរ ម៉ាក់ណូលា
한국어 목란 목련
Македонски магнолија
Монгол замбага
မြန်မာဘာသာ စံကားဝါ
Nederlands magnolia
Polski magnolia
Português magnólia
Română magnolie
Русский магнолия
Türkçe manolya
Tiếng Việt ngọc lan

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mộc lan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free