HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mộc ngư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məwk͡p̚˧˨ʔ ŋɨ˧˧]

Định nghĩa

a wooden fish

rare

Từ tương đương

Deutsch Holzfisch
English wooden fish
Suomi puukala
Bahasa Indonesia ikan kayu
日本語 木魚
한국어 목어 목탁
Tiếng Việt cá gỗ mợ
中文 木魚
繁體中文 木魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mộc ngư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free