HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mốc meo

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishMouldy
Españolmohoso
Françaismoisimoisir
24 more languages
Bosanskimoć
Češtinaplesnivý
Esperantomucida
Galegobalorento
Hrvatskimoć
Magyarpenészes
Bahasa Indonesiaapakapek
日本語かびた
ქართულიობიანი
Kurdîmoc
Latinamūcidus
Românămuced
Српскиmoć
Svenskamöglig
Türkçeküflü
Tiếng Việtmóc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mốc meo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free