HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mốc meo | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski moć
Čeština plesnivý
Deutsch faulig muffig schimmlig verschimmelt
English Mouldy
Esperanto mucida
Español mohoso
Suomi homeinen
Français moisi moisi moisir
Galego balorento
Hrvatski moć
Magyar penészes
Bahasa Indonesia apak apek
日本語 かびた
ქართული ობიანი
한국어 곰팡이가 핀
Kurdî moc
Latina mūcidus
Nederlands beschimmeld beschimmeld kamig vuns
Polski spleśniały
Română muced
Српски moć
Svenska möglig
Türkçe küflü
Tiếng Việt móc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mốc meo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free