HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngôn từ

Danh từ CEFR B2
[ŋon˧˧ tɨ˨˩]

Định nghĩa

Chữ nghĩa dùng khi nói hoặc khi viết.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

Khi viết, ông ấy rất thận trọng trong việc dùng ngôn từ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngôn từ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free