HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngón út

Danh từ CEFR B2
[ŋɔn˧˦ ʔut̚˧˦]

Định nghĩa

Chỉ ngón tay nhỏ nhất và ngắn nhất.

Từ tương đương

18 more languages
العربيةدِرْص
Esperantomusido
עבריתזרת
हिन्दीकनिष्ठा
Bahasa Indonesiajari kelingking
Italianomignolo
Nederlandspink
Svenskalillfinger
ไทยก้อย
Українськамишенямізинець

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngón út được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free