ngón út
Định nghĩa
Chỉ ngón tay nhỏ nhất và ngắn nhất.
Từ tương đương
18 more languages
العربيةدِرْص
Esperantomusido
עבריתזרת
हिन्दीकनिष्ठा
Bahasa Indonesiajari kelingking
Italianomignolo
Latviešumazais pirkstiņš
Nederlandspink
Polskimały palec
Svenskalillfinger
ไทยก้อย
Türkçeserçe parmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free