HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngón út | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋɔn˧˦ ʔut̚˧˦]

Định nghĩa

Chỉ ngón tay nhỏ nhất và ngắn nhất.

Từ tương đương

العربية دِرْص
Čeština malíček malík
Ελληνικά μικρός ροδαλός
Esperanto musido
Español meñique meñique
Français auriculaire rosâtre
עברית זרת
हिन्दी कनिष्ठा
Bahasa Indonesia jari kelingking
Italiano mignolo
Latviešu mazais pirkstiņš
Nederlands pink
Polski mały palec
Svenska lillfinger
ไทย ก้อย
Türkçe serçe parmak
Українська мишеня мізинець

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngón út được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free