Nghĩa của ngã mạn | Babel Free
ŋaʔa˧˥ ma̰ːʔn˨˩Định nghĩa
(Phật giáo) Tự cao, tự đắc.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free