HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nữ Oa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɨ˦ˀ˥ ʔwaː˧˧]

Định nghĩa

Nüwa

Chinese

Từ tương đương

English Nüwa
日本語 女媧
한국어 여와
Русский Нюйва
中文 女媧
ZH-TW 女媧

Ví dụ

“Nên kể thêm bà Nữ Oa, có công luyện đá ngũ sắc để vá trời khi trời sụp đổ vì những cây cột chống trời gãy.”

It is worth mentioning Nüwa, who synthesized five-colored rocks that she used to patch the heavens when they collapsed because their support pillars broke.

““Ồ!” Tô Di không hề vì lời nói quái quỷ của cô ta mà buông tha. “Như Lai, Quan Thế Âm, Chúa Jesus hay Đấng cứu thế? Rốt cuộc cô là vị thần nào?” Công chúa im lặng trong giây lát rồi nói: “Đại khái ta cũng giống như Nữ Oa của các người vậy!” Nữ Oa? Nữ Oa vá trời? Nữ Oa tạo người?”

“Oh!” Su Yi wasn’t about to let her get away with her crazy talk, “The Buddha? Avalokiteshvara? Jesus Christ? The Messiah? What kind of god are you exactly?” The princess paused for a moment, then said, “I’m kind of like your goddess Nüwa!” Nüwa? The Nüwa who patched the heavens? The Nüwa who molded humanity?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nữ Oa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free