Nghĩa của nữ sĩ | Babel Free
nɨʔɨ˧˥ siʔi˧˥Định nghĩa
Người đàn bà chuyên viết văn, viết thơ.
Ví dụ
“Nữ sĩ Hồ Xuân Hương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free