HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nữ thần | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɨ˦ˀ˥ tʰən˨˩]

Định nghĩa

Vị thần nữ.

Từ tương đương

Afrikaans godin
العربية آلهة إلاهة إلهة الآهة الهة
Беларуская багіня
Български богиня
বাংলা দেবী
Català deessa
Čeština bohyně
Deutsch Göttin
Ελληνικά θεά
English Goddess
Esperanto diino
Español diosa
Eesti jumalanna
Suomi jumalatar
Français Déesse
Gaeilge bandia
Gàidhlig ban-dia
Galego deusa
עברית אלה אלה
हिन्दी देवी
Magyar istennő
Հայերեն աստվածուհի
Bahasa Indonesia dewi
Íslenska dís gyðja
Italiano dea
日本語 女神
ქართული ქალღმერთი
ភាសាខ្មែរ ទេព ទេពី ទេវ ទេវី ព្រះម៉ែ
한국어 녀신 여신
Latina dea
Lietuvių deivė
Latviešu dieve dieviete
Македонски богиња божица
Bahasa Melayu dewi
မြန်မာ ဒေဝ ဒေဝီ
Nederlands godin
Polski bogini
Português deusa
Română zeiță
Русский богиня
Slovenčina bohyňa
Slovenščina bogínja
Svenska gudinna
Tagalog diyosa
Türkçe ilahe tanrıça
Українська богиня

Ví dụ

“Tượng Nữ thần Tự do”

the Statue of Liberty

“Đăm Săn cầu hôn nữ thần mặt trời.”

Đam San proposed to the goddess of the sun.

“Nữ thần Mặt Trời.”
“Tượng Nữ thần Tự do.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nữ thần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free