HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nội y

Danh từ CEFR B2
[noj˧˨ʔ ʔi˧˧]

Định nghĩa

(trang trọng) Y phục mặc bên trong; quần áo lót.

Từ tương đương

19 more languages
العربيةغلالة
Cymraegcrys
Ελληνικάεσώρουχο
हिन्दीअधोवस्त्र
Bahasa Indonesiadalaman
日本語下着
한국어속옷
Polskibielizna
Svenskaunderplagg
தமிழ்உள்ளாடை
中文內衣
繁體中文內衣

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nội y được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free