HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nội y | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[noj˧˨ʔ ʔi˧˧]

Định nghĩa

(trang trọng) Y phục mặc bên trong; quần áo lót.

Từ tương đương

العربية غلالة
Cymraeg crys
Ελληνικά εσώρουχο
English Undergarment
Français sous-vêtement
हिन्दी अधोवस्त्र
Bahasa Indonesia dalaman
日本語 下着
한국어 속옷
മലയാളം അടിവസ്ത്രം
Nederlands onderkledingstuk
Polski bielizna
Svenska underplagg
தமிழ் உள்ளாடை
中文 內衣
繁體中文 內衣

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nội y được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free