HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nón ba tầm

Danh từ CEFR C1
[nɔn˧˦ ʔɓaː˧˧ təm˨˩]

Định nghĩa

nón ba tầm, a traditional Vietnamese flat palm hat

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nón ba tầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free