HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nón bài thơ | Babel Free

Noun CEFR C1
/[nɔn˧˦ ʔɓaːj˨˩ tʰəː˧˧]/

Định nghĩa

Một loại nón lá của Việt Nam, đặc biệt là ở Huế, làm bằng lá cọ nõn mỏng, soi lên thấy có hình cắt thành bài thơ.

Ví dụ

“Ở Huế, mỗi chiếc nón bài thơ có thể ví như một tác phẩm nghệ thuật mang đậm nét riêng, phong cách riêng của văn hóa Huế.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nón bài thơ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course