HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nếm trải

Động từ CEFR B2
[nem˧˦ t͡ɕaːj˧˩]

Định nghĩa

Trải qua, kinh qua, đã từng biết.

Từ tương đương

4 more languages
Bosanskitastetašte
Hrvatskitaštetaste
Kurdîtaştê
Српскиtaštetaste

Ví dụ

“Bà nói Trời sinh bà để lặn vào nhiều cuộc đời, chứng kiến những buồn vui, khổ đau, bất hạnh, lúc nếm trải tận cùng đời sống vật chất xa hoa, lúc rơi xuống tận đáy nỗi tủi nhục, thống khổ.”

She said God had made her to plunge her through a lot, to witness sadness and happiness, pain, and bad luck, now to fully experience a lavish life, then to go down to the deepest depths of humiliation and suffering.

“Nếm trải những khó khăn gian khổ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nếm trải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free