HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nên thân | Babel Free

Động từ CEFR B2
[nen˧˧ tʰən˧˧]

Định nghĩa

  1. to get something (simple) worked out
  2. to be on a par with one's wrongness

Ví dụ

“Quét cái nhà thôi mà cũng không nên thân”

It's such a simple task as sweeping your house but you didn't even work it out.

“Trận đòn cứ phải nên thân như thế thì sau nó mới chừa được”

The child wouldn't take a turn for the worse ever since they got a whipping as rightful as that.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nên thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free