HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nâng cấp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[nəŋ˧˧ kəp̚˧˦]

Định nghĩa

Cải tạo, sửa chữa hoặc trang bị thêm để nâng cao chất lượng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nâng cấp máy tính cũ.”
“Nâng cấp mặt đường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nâng cấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free