HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nâng giấc | Babel Free

Động từ CEFR B2
nəŋ˧˧ zək˧˥

Định nghĩa

chăm nom từng li từng tí người già cả hay người ốm.

Ví dụ

“Mẹ đau, con cái nâng giấc suốt ngày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nâng giấc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free