Nghĩa của may ra | Babel Free
[maj˧˧ zaː˧˧]Định nghĩa
Có ít nhiều hi vọng.
Từ tương đương
Ví dụ
“May ra trúng số độc đắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free