HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của miên man | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[miən˧˧ maːn˧˧]

Định nghĩa

Lôi thôi kéo dài.

Ví dụ

“Không ngủ được, Jeannette nằm suy nghĩ miên man vể sự kỳ lạ của cuộc đời mình.”

Unable to sleep, Jeannette lay in her bed with thoughts of how strange her life was jumbling unceasingly through her head.

“Sa mù cũng gợi trăm niềm thương và nỗi nhớ miên man.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem miên man được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free