HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

miễn thuế

Tính từ CEFR B2
[miən˦ˀ˥ tʰwe˧˦]

Định nghĩa

duty-free; tax exempt

Từ tương đương

Englishduty-free
Françaisduty-free
11 more languages

Ví dụ

“...việc phân chia tài sản này thuộc diện được miễn thuế...”

...the division of this property is tax-exempt...

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem miễn thuế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free