miễn thuế
Từ tương đương
11 more languages
Češtinabezcelní
Suomitulliton
Bahasa Indonesiabebas cukai
Polskibezcłowy
Portuguêsduty-free
Русскийбеспошлинный
Svenskatullfri
ไทยปลอดภาษี
Українськабезоплатний
Ví dụ
“...việc phân chia tài sản này thuộc diện được miễn thuế...”
...the division of this property is tax-exempt...
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free