HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

min

Đại từ CEFR B2 Frequent
[min˧˧]

Định nghĩa

I; me

archaic, literary

Từ tương đương

EnglishIme
4 more languages
Bosanskiime
Hrvatskiime
Kurdîîme
Српскиime

Ví dụ

“Da mịn.”
“Bột mịn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem min được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free