HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

méo xệch

Trạng từ CEFR B2
mɛw˧˥ sə̰ʔjk˨˩

Định nghĩa

Méo lệch hẳn đi.

Ví dụ

“Cái mồm méo xệch như quai chèo đò. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem méo xệch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free