Nghĩa của miết | Babel Free
[miət̚˧˦]Định nghĩa
- Ấn mạnh một vật xuống rồi di đi di lại.
- Ph. Một mạch, một hơi không dừng.
Ví dụ
“gập tờ giấy rồi miết cho thẳng nếp”
to fold a paper then apply pressure to create a crease
“Miết vữa.”
“Chạy miết.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free