HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của miết | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[miət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Ấn mạnh một vật xuống rồi di đi di lại.
  2. Ph. Một mạch, một hơi không dừng.

Ví dụ

“gập tờ giấy rồi miết cho thẳng nếp”

to fold a paper then apply pressure to create a crease

“Miết vữa.”
“Chạy miết.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem miết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free