HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mím | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[mim˧˦]

Định nghĩa

  1. Ngậm chặt môi, miệng lại, không để còn khe hở.
  2. Hơi nhếch mép và chúm môi lại để cười không thành tiếng.

Từ tương đương

English to tighten

Ví dụ

“mím môi”

to tighten lips

“mỉm cười”

to smile

“Mím môi.”
“Vết thương đã mím miệng.”
“Mỉm miệng cười.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mím được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free