Nghĩa của mím | Babel Free
[mim˧˦]Định nghĩa
- Ngậm chặt môi, miệng lại, không để còn khe hở.
- Hơi nhếch mép và chúm môi lại để cười không thành tiếng.
Từ tương đương
English
to tighten
Ví dụ
“mím môi”
to tighten lips
“mỉm cười”
to smile
“Mím môi.”
“Vết thương đã mím miệng.”
“Mỉm miệng cười.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free