minh bạch
Định nghĩa
Rõ ràng.
Từ tương đương
19 more languages
العربيةصريح
Galegoexplícito
עבריתמפורש
हिन्दीवाज़ेह
日本語暁
Nederlandsonverbloemd
Portuguêsexplícito
Türkçeapaçık
Українськаявний
Tiếng Việttường minh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free