Nghĩa của minh mẫn | Babel Free
[mïŋ˧˧ mən˦ˀ˥]Định nghĩa
Sáng suốt và tinh tường, không bị nhầm lẫn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Và ở bên kia bờ đại dương, bà vẫn gọi điện cho tôi kể chuyện, vẫn rất minh mẫn nhớ từng chi tiết.”
And when at the other side of the ocean, she would still call me to tell her story and sharply remember each detail.
“Già rồi nhưng cụ vẫn còn rất minh mẫn.”
“Cần phải minh mẫn tỉnh táo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free