HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của minh mẫn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[mïŋ˧˧ mən˦ˀ˥]

Định nghĩa

Sáng suốt và tinh tường, không bị nhầm lẫn.

Từ tương đương

Čeština lucidní přehledný
Deutsch klar licht luzid
Ελληνικά διαυγής ευφραδής
English alert alert alert lucid lucid
Español lucido
Français conscient lucide
हिन्दी विशद
Italiano lucide
Português lúcido
Русский ясный
Svenska redig
Українська ясний

Ví dụ

“Và ở bên kia bờ đại dương, bà vẫn gọi điện cho tôi kể chuyện, vẫn rất minh mẫn nhớ từng chi tiết.”

And when at the other side of the ocean, she would still call me to tell her story and sharply remember each detail.

“Già rồi nhưng cụ vẫn còn rất minh mẫn.”
“Cần phải minh mẫn tỉnh táo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem minh mẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free