HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mít | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[mit̚˧˦]

Định nghĩa

Loài cây cùng họ với dâu tằm, thân có nhựa mủ, quả kép lớn có gai và chứa nhiều múi, vị ngọt và thơm.

Từ tương đương

العربية جاكية
বাংলা কাঁঠাল
Bosanski jača jaca
Català jaca
Dansk brødfrugt
Deutsch Jackfrucht
English jackfruit
Español jaca yaca
Français jacque jaque
ગુજરાતી ફણસ
हिन्दी कटहल
Hrvatski jaca jača
Bahasa Indonesia nangka
Italiano catala giaca
ខ្មែរ ខ្នុរ
ಕನ್ನಡ ಹಲಸು
한국어 잭프루트
ລາວ ໝາກມີ້
Malagasy ampalibe
മലയാളം ചക്ക
मराठी फणस
Bahasa Melayu nangka
မြန်မာဘာသာ ပိန္နဲ
Nederlands jackfruit nangka
ਪੰਜਾਬੀ ਕਟਹਲ
Polski dżakfrut
Português jaca
Русский джекфрут
Српски jaca jača
Kiswahili fenesi
తెలుగు పనస పనసపండు
ไทย ขนุน
Tagalog langka nangka
اردو کٹھل

Ví dụ

“mít dai/ráo”

jackfruit with firm, dry flesh

“mít mật/ướt”

jackfruit with soft, mushy, wet flesh

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free