HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mít

Danh từ CEFR C1 Standard
[mit̚˧˦]

Định nghĩa

Loài cây cùng họ với dâu tằm, thân có nhựa mủ, quả kép lớn có gai và chứa nhiều múi, vị ngọt và thơm.

Từ tương đương

Englishjackfruit
Españoljacayaca
Françaisjacquejaque
34 more languages
العربيةجاكية
বাংলাকাঁঠাল
Bosanskijačajaca
Catalàjaca
DeutschJackfrucht
ગુજરાતીફણસ
हिन्दीकटहल
Hrvatskijacajača
Bahasa Indonesianangka
Italianocatalagiaca
ភាសាខ្មែរខ្នុរ
ಕನ್ನಡಹಲಸು
한국어잭프루트
Malagasyampalibe
മലയാളംചക്ക
मराठीफणस
Bahasa Melayunangka
မြန်မာပိန္နဲ
Nederlandsjackfruitnangka
ਪੰਜਾਬੀਕਟਹਲ
Polskidżakfrut
Portuguêsjaca
Русскийджекфрут
Српскиjacajača
Kiswahilifenesi
ไทยขนุน
اردوکٹھل

Ví dụ

“mít dai/ráo”

jackfruit with firm, dry flesh

“mít mật/ướt”

jackfruit with soft, mushy, wet flesh

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free