Nghĩa của mình ên | Babel Free
[mïŋ˨˩ ʔen˧˧]Định nghĩa
(phương ngữ Nam Bộ gốc Khmer) một mình, trơ trọi, đơn độc, côi cút, mồ côi.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free