HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mực nang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mɨk̚˧˨ʔ naːŋ˧˧]

Định nghĩa

cuttlefish

Từ tương đương

English Cuttlefish

Ví dụ

“Mực nang ăn động vật thân mềm nhỏ, cua, tôm, cá, bạch tuộc, giun và mực nang khác. Động vật ăn thịt mực nang bao gồm cá heo, cá mập, cá, hải cẩu, chim biển và mực nang khác.”

Cuttlefish feed on small molluscs, crabs, shrimps, fish, octopuses, worms, and other [species of] cuttlefish. Animals feeding on cuttlefish include dolphins, sharks, fish, seals, seabirds, and other [species of] cuttlefish.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mực nang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free