mọi đen
Từ tương đương
10 more languages
Svenskanigger
Ví dụ
“Cảnh sát ra giữ trật tự, thì họ la hét om sòm: "Đả đảo bọn bảo hộ mọi đen!".”
Police came out to keep order, so they yelled loudly: "Down with the Nigger Lovers."
“As for the war in Vietnam, Muhammad Ali, condemned racial discrimination in America, declaring that “no Vietcong ever called me nigger.””
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free