HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mọi đen

Danh từ CEFR B2
[mɔj˧˨ʔ ʔɗɛn˧˧]

Định nghĩa

nigger

derogatory, offensive

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Cảnh sát ra giữ trật tự, thì họ la hét om sòm: "Đả đảo bọn bảo hộ mọi đen!".”

Police came out to keep order, so they yelled loudly: "Down with the Nigger Lovers."

“As for the war in Vietnam, Muhammad Ali, condemned racial discrimination in America, declaring that “no Vietcong ever called me nigger.””

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mọi đen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free