mệt nách
Ví dụ
“Mệt nách quá, im giùm cái.”
What a hassle, [I don't give a damn,] just shut the hell up.
“Nghe thôi mà thấy mệt nách rồi.”
Just from listening, that thing reeks of nothing but a hassle.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free