HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mị dân | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[mi˧˨ʔ zən˧˧]

Định nghĩa

Nịnh dân, theo đuôi dân để đạt được mục đích riêng của mình. Nói cách khác thì lợi dụng dân để đạt được quyền lực

Từ tương đương

Ví dụ

“Chính trị gia đó thường xuyên sử dụng lời nói mị dân để thu hút sự ủng hộ của cử tri.”

That politician often uses populist rhetoric to attract the support of voters.

“Chính sách mị dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mị dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free