HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mi nhon | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[mi˧˧ ɲɔn˧˧]

Định nghĩa

slim

slang

Từ tương đương

English slim

Ví dụ

“Nhỏ mới giảm cân giờ nhìn mi nhon vãi.”

She was shedding some weight and now she is slim.

“Chúng mình đã qua rồi thời thiếu niên để lo đến chuyện “mi-nhon” với “chân dài”.”

We’re long past our teenage years to be hung up on being “slim” and having “long legs”.

“Muốn có một thân hình mi-nhon, bạn nên kết hợp 30 phút tập thể dục mỗi ngày với chế độ ăn uống lành mạnh, hợp lý.”

To achieve a slim figure, you should combine 30-minute exercise every day with a healthy diet.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mi nhon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free