Nghĩa của miến | Babel Free
[miən˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“miền xuôi”
lowland
“miền núi”
mountainous region
“Miền duyên hải.”
“Miền trung du.”
“Miền đồng bằng.”
“Miền rừng núi.”
“Miền ngược.”
“Miền xuôi.”
“Ninh Thuận, Bình Thuận là những tỉnh miền Nam Trung bộ.”
“Miền Tây Bắc gồm những tỉnh có núi rừng trùng điệp.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free