HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của miến | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[miən˧˦]

Định nghĩa

  1. Thứ đồ ăn gồm những sợi dài và nhỏ làm bằng bột đậu xanh.
  2. Phần đất đai của một nước mang rõ rệt một tính chất địa lý.
  3. Mũ nhà vua đội khi đi tế.
  4. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Khơ-me.
  5. Phần đất đai thuộc một nước xác định đại khái theo phương.

Từ tương đương

Bosanski region šave
Deutsch Glasnudel
Suomi lasinuudeli
Français dangmyeon
Hrvatski region šave
Bahasa Indonesia sohun
日本語 春雨
ខ្មែរ មីសួ
한국어 당면
Монгол пүнтүүз
မြန်မာဘာသာ ကြာဆံ ပဲကြာဆံ
Српски region šave
Svenska glasnudel
Tagalog sotanghon

Ví dụ

“miền xuôi”

lowland

“miền núi”

mountainous region

“Miền duyên hải.”
“Miền trung du.”
“Miền đồng bằng.”
“Miền rừng núi.”
“Miền ngược.”
“Miền xuôi.”
“Ninh Thuận, Bình Thuận là những tỉnh miền Nam Trung bộ.”
“Miền Tây Bắc gồm những tỉnh có núi rừng trùng điệp.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem miến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free