Nghĩa của mỉa mai | Babel Free
[miə˧˩ maːj˧˧]Định nghĩa
Mỉa bằng cách nói ngược lại với ý mà mình muốn cho người ta hiểu.
Từ tương đương
العربية
هجا
Български
осмивам
Català
satiritzar
Deutsch
aufs Korn nehmen
ironisieren
jemanden aufs Korn nehmen
lächerlich machen
persiflieren
satirisieren
verballhornen
Verhöhnen
verspotten
Suomi
satirisoida
Français
satiriser
हिन्दी
हँसी उड़ाना
Türkçe
yermek
Tiếng Việt
châm biếm
中文
譏諷
ZH-TW
譏諷
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free