HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mỉa mai | Babel Free

Động từ CEFR B2
[miə˧˩ maːj˧˧]

Định nghĩa

Mỉa bằng cách nói ngược lại với ý mà mình muốn cho người ta hiểu.

Từ tương đương

Ví dụ

Khen mỉa mai.”
“Giọng mỉa mai.”
“Nụ cười mỉa mai (nụ cười giễu cợt).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mỉa mai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free