mỉa mai
Định nghĩa
Mỉa bằng cách nói ngược lại với ý mà mình muốn cho người ta hiểu.
Từ tương đương
18 more languages
العربيةهجا
Българскиосмивам
Catalàsatiritzar
Deutschaufs Korn nehmenironisierenjemanden aufs Korn nehmenlächerlich machenpersiflierensatirisierenverballhornenVerhöhnenverspotten
Suomisatirisoida
हिन्दीहँसी उड़ाना
Türkçeyermek
Tiếng Việtchâm biếm
中文譏諷
繁體中文譏諷
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free