mặn mà
Định nghĩa
- Biểu lộ tình cảm chân thật và đằm thắm.
- Có duyên, khiến người ta ưa thích.
Từ tương đương
Españolencantador
13 more languages
Suomiviettelevä
हिन्दीमदिर
Bahasa Indonesiacentil
Italianoallettanteammiccanteattraenteattraentiinvitantimaliardoprovocanteprovocantiseducenteseducentisuadentetentatore
Svenskainbjudande
Ví dụ
“Ta với mình, mình với ta, Lòng ta sau trước mặn mà đinh ninh. Mình đi, mình lại nhớ mình. Nguồn bao nhiêu nước nghĩa tình bấy nhiêu”
“翹強色稍漫𣻕 搊皮才色吏分欣”
Kiều, the eldest, was especially witty and charming. Her talents and beauty even surpassed her sister.
“Cuộc tiếp đón mặn mà.”
“Câu chuyện mặn mà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free