HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mặn mà | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[man˧˨ʔ maː˨˩]

Định nghĩa

  1. Biểu lộ tình cảm chân thật và đằm thắm.
  2. Có duyên, khiến người ta ưa thích.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ta với mình, mình với ta, Lòng ta sau trước mặn mà đinh ninh. Mình đi, mình lại nhớ mình. Nguồn bao nhiêu nước nghĩa tình bấy nhiêu”
“翹強色稍漫𣻕 搊皮才色吏󰑼分欣”

Kiều, the eldest, was especially witty and charming. Her talents and beauty even surpassed her sister.

“Cuộc tiếp đón mặn mà.”
“Câu chuyện mặn mà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mặn mà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free