HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mèo mun

Danh từ CEFR B2
mɛ̤w˨˩ mun˧˧

Định nghĩa

Mèo có bộ lông màu đen tuyền.

Từ tương đương

Englishblack cat
Españolgato negro
Françaischat noir
9 more languages
Italianogatto nero
日本語黒猫
Nederlandszwarte kat
Portuguêsgato preto
Tiếng ViệtMèo Đen

Ví dụ

“Tôi chỉ có thể bầu bạn với Nghĩa và con mèo mun đực mà anh Khánh, con trai bác Hai, tôi đặt cho nó cái tên là Huyền Vũ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mèo mun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free