HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mèo mướp | Babel Free

Noun CEFR B2
/[mɛw˨˩ mɨəp̚˧˦]/

Định nghĩa

Mèo có bộ lông vằn vện, xoáy, hoặc đốm; thường là màu đen, cam hoặc xám. Tuy nhiên, có loại mèo mướp không có sọc hoặc các đốm thống trên cơ thể nhưng chúng vẫn có các họa tiết đặc trưng của mèo mướp.

Ví dụ

“Con mèo mướp nhà tôi bắt chuột rất giỏi.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mèo mướp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course