HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mép

Danh từ CEFR B2 Frequent
[mɛp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Chỗ góc mồm nối hai môi với nhau.
  2. Mồm miệng (dùng với nghĩa xấu).

Từ tương đương

11 more languages
العربيةشجرشدق
Bosanskipi
DeutschMundwinkel
हिन्दीबाछ
Hrvatskipi
日本語口角
Kurdî
Te Reo Māori
Nederlandsmondhoek
Српскиpi

Ví dụ

“liếm mép”

to lick the corners of the mouth

“mép nước”

water's edge

“Chốc mép.”
“Bẻm mép.”
“Mép thầy cò.3..”
“Mép áo.”
“Mép vải.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free