mép
Từ tương đương
Ví dụ
“liếm mép”
to lick the corners of the mouth
“mép nước”
water's edge
“Chốc mép.”
“Bẻm mép.”
“Mép thầy cò.3..”
“Mép áo.”
“Mép vải.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free