mét khối
Định nghĩa
- Đơn vị thể tích, bằng thể tích của một hình lập phương cạnh dài.
- Mét.
Từ tương đương
22 more languages
العربيةمِتْرٌ مُكَعَّبٌ
Danskkubikmeter
Suomikuutiometri
Galegometro cúbico
Magyarköbméter
Íslenskarúmmetri
ქართულიკუბური მეტრი
Kurdîstêr
Latinametrum cubicum
Nederlandskubieke meter
Polskimetr sześcienny
Portuguêsmetro cúbico
Românămetru cub
Svenskakubikmeter
Tagalogmetro kubiko
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free