HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

metro

Danh từ CEFR B2 Frequent
[me˧˧ t͡ɕo˧˧]

Định nghĩa

metro (system or train)

Từ tương đương

Españolsubte
Françaismétro
22 more languages

Ví dụ

“Đi thử metro Bến Thành.”

To try travelling on Ben Thanh metro.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem metro được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free