HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của metro | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[me˧˧ t͡ɕo˧˧]

Định nghĩa

metro (system or train)

Từ tương đương

العربية مترو
Bosanski metro метро
Čeština krtek metro podzemka
Ελληνικά μετρό
English Metro Subway
Español subte
Français métro
Galego metro
Hrvatski metro метро
Italiano metro
日本語 メトロ
한국어 전철
Kurdî metro
Polski metro
Português metro
Српски metro метро
Türkçe metro
Українська метро
Tiếng Việt mê-tơ-rô
中文 地鐵
ZH-TW 地鐵

Ví dụ

“Đi thử metro Bến Thành.”

To try travelling on Ben Thanh metro.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem metro được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free