HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mi | Babel Free

Noun CEFR A2 Frequent
/[mi˧˧]/

Định nghĩa

  1. Loài cây cùng họ với lúa, hạt dùng làm lương thực chính ở các nước phương Tây.
  2. Xem lông mi
  3. Phần da mềm ở trên và dưới mắt làm cho mắt có thể mở ra nhắm lại được.
  4. Nốt thứ ba trong âm thanh của nhạc.
  5. Thứ đồ ăn làm bằng bột mì kéo thành sợi.
  6. Như sắn

Từ tương đương

English Eyelash Eyelid Thou

Ví dụ

“đô, rê, mi”

do, re, mi

“chân, thiện, mĩ”

truth, goodness, beauty

“Đô, rê, mi.”
“Sưng mí mắt.”
“Bánh mì.”
“Mì xào.”
“Củ mì.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mi used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course