HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mi | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[mi˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài cây cùng họ với lúa, hạt dùng làm lương thực chính ở các nước phương Tây.
  2. Xem lông mi
  3. Phần da mềm ở trên và dưới mắt làm cho mắt có thể mở ra nhắm lại được.
  4. Nốt thứ ba trong âm thanh của nhạc.
  5. Thứ đồ ăn làm bằng bột mì kéo thành sợi.
  6. Như sắn

Từ tương đương

العربية مي
Bosanski mi
Català mi
Ελληνικά ματόκλαδο μι
English Eyelash Eyelashes Eyelid Mi Thou
Español mi
Suomi mi
Gaeilge
Galego mi perfeba
Hrvatski mi
Magyar mi
Bahasa Indonesia mi
Italiano mi mi
日本語
한국어
Kurdî mi
Latina palpebra
Македонски ми
Polski atak serca
Português mi mi
Русский ми
Српски mi ми
ไทย มี
Türkçe mi
Українська мі

Ví dụ

“đô, rê, mi”

do, re, mi

“chân, thiện, mĩ”

truth, goodness, beauty

“Đô, rê, mi.”
“Sưng mí mắt.”
“Bánh mì.”
“Mì xào.”
“Củ mì.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free