Meaning of mét vuông | Babel Free
/[mɛt̚˧˦ vuəŋ˧˧]/Định nghĩa
Đơn vị diện tích, bằng diện tích của một hình vuông cạnh dài 1 mét; kí hiệu: m².
Từ tương đương
English
square metre
Ví dụ
“Công trình xây dựng ngang nhiên lấn chiếm hàng chục mét vuông đất công.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.