Nghĩa của mét vuông | Babel Free
[mɛt̚˧˦ vuəŋ˧˧]Định nghĩa
Đơn vị diện tích, bằng diện tích của một hình vuông cạnh dài 1 mét; kí hiệu: m².
Từ tương đương
العربية
مِتْرٌ مُرَبَّعٌ
Dansk
kvadratmeter
Deutsch
Quadratmeter
Español
metro cuadrado
Eesti
ruutkilomeeter
Suomi
neliömetri
Français
mètre carré
Gàidhlig
meatair ceàrnagach
Galego
metro cadrado
Magyar
négyzetméter
Bahasa Indonesia
meter persegi
Íslenska
fermetri
ქართული
კვადრატული მეტრი
ភាសាខ្មែរ
ម៉ែត្រការ៉េ
Nederlands
vierkante meter
Polski
metr kwadratowy
Português
metro quadrado
Română
metru pătrat
Kiswahili
mita ya mraba
ไทย
ตารางเมตร
Türkçe
metrekare
Українська
квадра́тний ме́тр
Ví dụ
“Công trình xây dựng ngang nhiên lấn chiếm hàng chục mét vuông đất công.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free