Nghĩa của mệt | Babel Free
[met̚˧˨ʔ]Định nghĩa
(Nước da) nhợt nhạt, đến mức như không còn chút máu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mặt mét không còn hột máu.”
“Sợ tái mét mặt.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free