HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mệt | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Frequent
[met̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

(Nước da) nhợt nhạt, đến mức như không còn chút máu.

Từ tương đương

العربية تعب تعبان زعلان ضجر لاغب
Bosanski mu
Čeština utahaný znavený
English fatigued tired tired tired weary
Français fatigué fatigue Fatigué fatigue
עברית להה
हिन्दी खिन्न थका
Hrvatski mu
Bahasa Indonesia lemas
Italiano spossato spossato
日本語 だるい
Kurdî met rûn
Nederlands moe moe
Русский усталый
Српски mu
Türkçe bıkkın pestil

Ví dụ

“Mặt mét không còn hột máu.”
“Sợ tái mét mặt.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free