Nghĩa của Mèo Đen | Babel Free
mɛ̤w˨˩ ɗɛn˧˧Định nghĩa
Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Mông.
Từ tương đương
العربية
القطة السوداء
Deutsch
schwarze Katze
English
black cat
Español
gato negro
Français
chat noir
Italiano
gatto nero
日本語
黒猫
한국어
검은 고양이
Nederlands
zwarte kat
Português
gato preto
Tiếng Việt
mèo mun
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free