HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mun

Danh từ CEFR C1 Standard
[mun˧˧]

Định nghĩa

  1. Nhọt nhỏ nổi ở ngoài da.
  2. Chất màu đen do các sinh vật đã nát ở trong đất biến thành.
  3. Tro.
  4. Mảnh, mẩu.
  5. Chất vụn nát.
  6. Loài cây cùng họ với cây thị, gỗ màu đen, là một thứ gỗ rất quí.
  7. Đứa con (nói nhà hiếm con).

Từ tương đương

31 more languages

Ví dụ

“mụn nước”

a blister

“Lùi khoai trong mun nóng.”
“Lấy mùn bón ruộng.”
“Mùn thớt.”
“Mùn cưa.”
“Mặt đầy mụn.”
“Mụn vải.”
“Hiếm hoi, được có vài mụn.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free