HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mun | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[mun˧˧]

Định nghĩa

  1. Nhọt nhỏ nổi ở ngoài da.
  2. Chất màu đen do các sinh vật đã nát ở trong đất biến thành.
  3. Tro.
  4. Mảnh, mẩu.
  5. Chất vụn nát.
  6. Loài cây cùng họ với cây thị, gỗ màu đen, là một thứ gỗ rất quí.
  7. Đứa con (nói nhà hiếm con).

Từ tương đương

العربية الدبال رماد سكن
Català humus
Čeština humus
Cymraeg deilbridd hwmws
English Ashes ebony Humus Pimple Rash
Español cenizas humus
Suomi humus mullas poro
Français ashés cendré humus mâchefer
Gaeilge humas
Galego cinsa
עברית עפר
हिन्दी अस्थि ख़ाक छाई राख
Հայերեն հումուս
Italiano humus
日本語 灰燼 燃えさし 腐植土
한국어 부식질 회신
Latviešu pelni
Nederlands humus teelaarde
Português cinzas humo húmus
Română humus
Српски humus pepeo пепео прах хумус
Svenska aska humus
ไทย เถ้า
Türkçe humus kul
Українська прах тук

Ví dụ

“mụn nước”

a blister

“Lùi khoai trong mun nóng.”
“Lấy mùn bón ruộng.”
“Mùn thớt.”
“Mùn cưa.”
“Mặt đầy mụn.”
“Mụn vải.”
“Hiếm hoi, được có vài mụn.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free