Nghĩa của mun | Babel Free
[mun˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“mụn nước”
a blister
“Lùi khoai trong mun nóng.”
“Lấy mùn bón ruộng.”
“Mùn thớt.”
“Mùn cưa.”
“Mặt đầy mụn.”
“Mụn vải.”
“Hiếm hoi, được có vài mụn.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free