Meaning of mụn đầu đen | Babel Free
/mṵʔn˨˩ ɗə̤w˨˩ ɗɛn˧˧/Định nghĩa
- Dấu hiệu tổn thương đầu tiên do mụn trứng cá gây ra.
- Nhân trứng cá hở, là những nốt mụn nhỏ có đầu màu đen.
Từ tương đương
English
Blackhead
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.