HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mụn đầu đen | Babel Free

Noun CEFR C1
/mṵʔn˨˩ ɗə̤w˨˩ ɗɛn˧˧/

Định nghĩa

  1. Dấu hiệu tổn thương đầu tiên do mụn trứng cá gây ra.
  2. Nhân trứng cá hở, là những nốt mụn nhỏ có đầu màu đen.

Từ tương đương

English Blackhead

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mụn đầu đen used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course