HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mùng | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[mʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Thúng nhỏ.
  2. Màn chống muỗi.
  3. Thói xấu.
  4. Thuyền nan nhỏ.
  5. Trò gian xảo.

Từ tương đương

العربية ناموسية
Bosanski tor
Català mosquitera
Čeština moskytiéra
Deutsch Moskitonetz
Ελληνικά κουνουπιέρα
English celebrate happy mosquito net net
Esperanto kulvualo
Español mosquitero toldillo
Français moustiquaire
ગુજરાતી મચ્છરદાની
हिन्दी मच्छरदानी
Hrvatski tor
Bahasa Indonesia kelambu
Italiano zanzariera
日本語 蚊屋 蚊帳
ខ្មែរ មុង
한국어 모기장
Kurdî man man nêt net tor
Latina conopeum
Македонски комарник
Bahasa Melayu kelambu
မြန်မာဘာသာ ခြင်ထောင်
ਪੰਜਾਬੀ ਮੱਛਰਦਾਨੀ
Português mosquiteiro
Српски tor
Svenska myggnät
தமிழ் கொசுவலை
ไทย มุ้ง
Tagalog kulambo
Türkçe cibinlik tor
Tiếng Việt man

Ví dụ

“Mủng gạo.”
“Chở mủng đi hái rau muống.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free